Thứ Hai, 3 tháng 8, 2015

TỪ VỰNG VỀ CÁC BỘ PHẬN TRÊN CƠ THỂ

TỪ VỰNG VỀ CÁC BỘ PHẬN TRÊN CƠ THỂ


Vocabulary of body parts :


- armpit /ˈɑːm.pɪt/ - nách
- arm /ɑːm/ - cánh tay
- navel /ˈneɪ.vəl/ - rốn
- chest /tʃes/ - ngực
- abdomen /ˈæb.də.mən/ - bụng
- stomach /ˈstʌm.ək/ - bụng, dạ dày
- belly (informal) /ˈbel.i/ - bụng, dạ dày (lối nói thông thường)
- tummy (informal) /ˈtʌm.i/ -
- bụng, dạ dày lối nói thông thường
- wrist /rɪst/ - cổ tay
- thigh /θaɪ/ - bắp đùi knee /niː/ - đầu gối
- leg /leg/ - chân
- forehead /ˈfɔː.hed/ - trán
- temple /ˈtem.pļ/ - thái dương
- cheek /tʃiːk/ - má
- ear /ɪəʳ/ - tai
- earlobe /ɪəʳ ləʊb/ - thùy tai (dái tai)
- neck /nek/ - cổ
- nose /nəʊz/ - mũi
- chin /tʃɪn/ - cằm
- throat /θrəʊt/ - cổ họng
- lip /lɪp/ - môi
- tongue /tʌŋ/ - lưỡi
- eye /aɪ/ - mắt
- eyebrow /ˈaɪ.braʊ/ - lông mày
- eyelid /ˈaɪ.lɪd/ - mi mắt
- pupil /ˈpjuː.pəl/ - con ngươi
- iris /ˈaɪ.rɪs/ - mống mắt
- eyelash /ˈaɪlæʃ/- lông mi
- foot /fʊt/ - chân
- ankle /ˈæŋ.kļ/ - mắt cá chân
- heel /hɪəl/ - gót chân
- arch /ɑːtʃ/ - lòng bàn chân
- big toe /bɪg təʊ/ - ngón chân cái
- toe /təʊ/ - ngón chân
- shoulder blade /ˈʃəʊl.dəʳ bleɪd/ - xương bả vai
- elbow /ˈel.bəʊ/ - khuỷu tay
- back /bæk/ - lưng
- behind /bɪˈhaɪnd/ - phần mông (thông tục)
- butt /bʌt/ - phần mông
- buttock /'bʌtək/ - mông
- calf /kɑːf/ - bắp chân
- hand /hænd/ - tay
- thumb /θʌm/ - ngón tay cái
- palm /pɑːm/ - lòng bàn tay
- little finger /ˈlɪt.ļ ˈfɪŋ.gəʳ/ ngón út
- pinkie /ˈpɪŋ.ki/ - ngón út
- ring finger /rɪŋ ˈfɪŋ.gəʳ/ - ngón đeo nhẫn
- middle finger /ˈmɪd.ļ ˈfɪŋ.gəʳ/ - ngón giữa

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét